Đánh giá về thiết kế
Vang số FONY DAP-0408 có vẻ ngoài tinh tế với thiết kế mỏng nhẹ chuẩn 1U, phù hợp mọi tủ rack chuyên nghiệp. Toàn bộ khung máy làm từ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, bền màu và chống nhiễu tốt. Mặt trước nổi bật với hệ thống đèn LED đa màu, giúp người dùng dễ dàng nhận biết trạng thái hoạt động của từng kênh đầu vào và đầu ra.
Phần mặt sau của FONY DAP-0408 được bố trí cực kỳ khoa học với các cổng XLR cao cấp, đảm bảo độ bền và tín hiệu ổn định. Hệ thống cổng USB, RS232 và TCP/IP được sắp xếp gọn gàng, dễ thao tác khi kết nối hoặc cấu hình mạng. Kích thước 483x215x44.5mm cùng trọng lượng chỉ 3.8kg giúp thiết bị dễ lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau.
Đánh giá về chất lượng FONY DAP-0408
FONY DAP 0408 thể hiện chất lượng âm thanh ấn tượng nhờ bộ xử lý DSP hiệu suất cao ADI SHARC 21489 hoạt động ở tần số 450MHz. Tốc độ lấy mẫu 96kHz/24bit cùng độ trễ hệ thống chỉ 2.1ms giúp tín hiệu được xử lý mượt mà, gần như không có độ trễ khi truyền tải. Dải tần đáp ứng rộng 20Hz-20kHz và tỷ lệ SNR lên tới 113dB mang lại âm thanh trong trẻo, chi tiết và trung thực đến từng dải tần.
Bên cạnh đó, vang số FONY DAP-0408 còn tích hợp 15 băng tần PEQ cho đầu vào và 10 băng tần PEQ cho đầu ra, cho phép tinh chỉnh linh hoạt theo từng không gian sử dụng. Hệ thống lọc đa dạng như Butterworth, Bessel hay Linkwitz-Riley giúp kiểm soát âm thanh chính xác, hạn chế méo tiếng tối đa. Ngoài điều chỉnh cơ, FONY DAP-0408 được tích hợp phần mềm điều chỉnh Dante giúp người dùng dễ dàng tủy chỉnh.
Ứng dụng thực tế vang số FONY DAP-0408
Nhờ khả năng xử lý âm thanh linh hoạt và hiệu suất ổn định, vang số FONY DAP-0408 dễ dàng đáp ứng nhiều mô hình lắp đặt khác nhau
- Ứng dụng trong âm thanh hội trường, sân khấu, trung tâm tổ chức sự kiện.
- Dùng cho quán bar, club, các chương trình biểu diễn có nhu cầu hát karaoke.
- Phù hợp cho hệ thống âm thanh phòng họp, hội nghị, lớp học, nhà thờ.
- Sử dụng cho hệ thống âm thanh gia đình muốn có trải nghiệm hát karaoke chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật:
- 4 đầu vào analog và 8 đầu ra analog.
- Mỗi đầu vào hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu AES.
- Tùy chọn âm thanh mạng Dante.
- Bộ xử lý DSP hiệu suất cao, tốc độ lấy mẫu 96k24bit.
- Đầu vào với 15 băng tần PEQ, đầu ra với 10 băng tần PEQ.
- Hỗ trợ HPF và LPF với Butterworth\Bessel\Linkwitz-Riley. Hỗ trợ LSLV và HSLV. Hỗ trợ các bộ lọc ALL-PASS, High pass, Low pass, Band pass, Band stop.
- Đầu vào với bộ cân bằng 3 băng tần động.
- Đầu vào với cài đặt pha tuyến tính 4×512Taps 48k FIR.
- Đầu ra với cài đặt pha tuyến tính 4×512Taps 48k FIR.
- Chức năng pha tuyến tính tự động FIR tiêu chuẩn.
- Hỗ trợ lưu trữ và khóa cài đặt trước, ẩn các thông số cài đặt.
- Kết nối điều khiển: USB hoặc TCP/IP. Được cấu hình với kết nối điều khiển trung tâm RS232.
- Giao diện người dùng đẹp mắt, phần mềm Windows 7/8/10/11 và ứng dụng Android để điều khiển mạng.
- Đèn LED nhiều màu cho tín hiệu đầu vào và đầu ra.
- Công suất phân tích cao, hiệu suất âm thanh động rộng, phù hợp cho sân khấu, quán bar và các hệ thống âm thanh cao cấp khác
1. Chip DSP - Xử lý: ADI SHARC 21489 450MHz
- Độ trễ hệ thống: 2,1ms
- AD/DA: 24-bit 96KHz
2. Đầu vào và đầu ra âm thanh analog - Đầu vào: 4 kênh cân bằng. Có tùy chọn Dante 4 kênh.
- Giao diện đầu vào: XLR (Neutrik®)
- Trở kháng đầu vào: 20KΩ
- Mức đầu vào tối đa: 20dBu/Line
- Đầu ra: 8 kênh cân bằng. Mức line
- Giao diện đầu ra: XLR (Neutrik®)
- Trở kháng đầu ra: 50Ω
3. Thông số hiệu suất âm thanh - Đáp ứng tần số: 20Hz-20kHz(+-0.5dB)/Line
- THD+N: -92dB(@0dBu,1kHz,A-wt)/Line
- Nhiễu đất: 20Hz-20kHz, A-wt, -92dBu
- SNR: 113dB(@20dBu,1kHz,A-wt)/Line
4. Cổng kết nối và đèn báo - USB: Loại A-B, trình điều khiển miễn phí
- RS232: Giao tiếp cổng nối tiếp
- Giao diện TCP/IP: RJ-45
- Đèn báo: Đèn LED nhiều màu cho các chế độ kẹp, cân bằng, chỉnh sửa, tắt tiếng
5. Nguồn điện và vật lý - Nguồn điện: AC100V~ 240V 50/60 Hz
- Kích thước: 483mmx215mmx44.5mm
- Trọng lượng: 3.8kg
- Nhiệt độ hoạt động: -20℃ ~ 80℃
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO GB/T19001-2016/ISO9001:2015
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO GB/T24001-2016/ISO14001:2015
Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO GB/T45001-2020/ISO45001:2018
Xem thêm